Dưỡng trục chuẩn đo đường kính lỗ Niigata Seiki ( SK ) 7.450mm ( PG -7.450mm )
Mã: PG -7.450mm
Dưỡng trục chuẩn đo đường kính lỗ Niigata Seiki ( SK ) 7.450mm ( PG +7.450mm )
Mã: PG +7.450mm
Dưỡng trục chuẩn đo đường kính lỗ Niigata Seiki ( SK ) 7.44mm ( PM+ 7.44mm )
Mã: PM +7.44mm
Dưỡng trục chuẩn đo đường kính lỗ Niigata Seiki ( SK ) 7.44mm ( PM- 7.44mm )
Mã: PM -7.44mm
Dưỡng trục chuẩn đo đường kính lỗ Niigata Seiki ( SK ) 7.43mm ( PM+ 7.43mm )
Mã: PM +7.43mm
Dưỡng trục chuẩn đo đường kính lỗ Niigata Seiki ( SK ) 7.43mm ( PM- 7.43mm )
Mã: PM -7.43mm
Dưỡng trục chuẩn đo đường kính lỗ Niigata Seiki ( SK ) 7.42mm ( PM+ 7.42mm )
Mã: PM +7.42mm
Dưỡng trục chuẩn đo đường kính lỗ Niigata Seiki ( SK ) 7.42mm ( PM- 7.42mm )
Mã: PM -7.42mm
Dưỡng trục chuẩn đo đường kính lỗ Niigata Seiki ( SK ) 7.425mm ( PG -7.425mm )
Mã: PG -7.425mm
Dưỡng trục chuẩn đo đường kính lỗ Niigata Seiki ( SK ) 7.425mm ( PG +7.425mm )
Mã: PG +7.425mm
Dưỡng trục chuẩn đo đường kính lỗ Niigata Seiki ( SK ) 7.41mm ( PM+ 7.41mm )
Mã: PM +7.41mm
Dưỡng trục chuẩn đo đường kính lỗ Niigata Seiki ( SK ) 7.41mm ( PM- 7.41mm )
Mã: PM -7.41mm
© 2025 by MEB.JSC.