Dưỡng trục chuẩn đo đường kính lỗ Niigata Seiki ( SK ) 7.49mm ( PM+ 7.49mm )
Mã: PM +7.49mm
Dưỡng trục chuẩn đo đường kính lỗ Niigata Seiki ( SK ) 7.49mm ( PM- 7.49mm )
Mã: PM -7.49mm
Dưỡng trục chuẩn đo đường kính lỗ Niigata Seiki ( SK ) 7.48mm ( PM+ 7.48mm )
Mã: PM +7.48mm
Dưỡng trục chuẩn đo đường kính lỗ Niigata Seiki ( SK ) 7.48mm ( PM- 7.48mm )
Mã: PM -7.48mm
Dưỡng trục chuẩn đo đường kính lỗ Niigata Seiki ( SK ) 7.47mm ( PM+ 7.47mm )
Mã: PM +7.47mm
Dưỡng trục chuẩn đo đường kính lỗ Niigata Seiki ( SK ) 7.47mm ( PM- 7.47mm )
Mã: PM -7.47mm
Dưỡng trục chuẩn đo đường kính lỗ Niigata Seiki ( SK ) 7.475mm ( PG -7.475mm )
Mã: PG -7.475mm
Dưỡng trục chuẩn đo đường kính lỗ Niigata Seiki ( SK ) 7.475mm ( PG +7.475mm )
Mã: PG +7.475mm
Dưỡng trục chuẩn đo đường kính lỗ Niigata Seiki ( SK ) 7.46mm ( PM+ 7.46mm )
Mã: PM +7.46mm
Dưỡng trục chuẩn đo đường kính lỗ Niigata Seiki ( SK ) 7.46mm ( PM- 7.46mm )
Mã: PM -7.46mm
Dưỡng trục chuẩn đo đường kính lỗ Niigata Seiki ( SK ) 7.45mm ( PM+ 7.45mm )
Mã: PM +7.45mm
Dưỡng trục chuẩn đo đường kính lỗ Niigata Seiki ( SK ) 7.45mm ( PM- 7.45mm )
Mã: PM -7.45mm
© 2025 by MEB.JSC.