Dưỡng trục chuẩn đo đường kính lỗ Niigata Seiki ( SK ) 7.53mm ( PM+ 7.53mm )
Mã: PM +7.53mm
Dưỡng trục chuẩn đo đường kính lỗ Niigata Seiki ( SK ) 7.53mm ( PM- 7.53mm )
Mã: PM -7.53mm
Dưỡng trục chuẩn đo đường kính lỗ Niigata Seiki ( SK ) 7.52mm ( PM+ 7.52mm )
Mã: PM +7.52mm
Dưỡng trục chuẩn đo đường kính lỗ Niigata Seiki ( SK ) 7.52mm ( PM- 7.52mm )
Mã: PM -7.52mm
Dưỡng trục chuẩn đo đường kính lỗ Niigata Seiki ( SK ) 7.525mm ( PG -7.525mm )
Mã: PG -7.525mm
Dưỡng trục chuẩn đo đường kính lỗ Niigata Seiki ( SK ) 7.525mm ( PG +7.525mm )
Mã: PG +7.525mm
Dưỡng trục chuẩn đo đường kính lỗ Niigata Seiki ( SK ) 7.51mm ( PM+ 7.51mm )
Mã: PM +7.51mm
Dưỡng trục chuẩn đo đường kính lỗ Niigata Seiki ( SK ) 7.51mm ( PM- 7.51mm )
Mã: PM -7.51mm
Dưỡng trục chuẩn đo đường kính lỗ Niigata Seiki ( SK ) 7.50mm ( PM+ 7.50mm )
Mã: PM +7.50mm
Dưỡng trục chuẩn đo đường kính lỗ Niigata Seiki ( SK ) 7.50mm ( PM- 7.50mm )
Mã: PM -7.50mm
Dưỡng trục chuẩn đo đường kính lỗ Niigata Seiki ( SK ) 7.500mm ( PG -7.500mm )
Mã: PG -7.500mm
Dưỡng trục chuẩn đo đường kính lỗ Niigata Seiki ( SK ) 7.500mm ( PG +7.500mm )
Mã: PG +7.500mm
© 2025 by MEB.JSC.