Dưỡng trục chuẩn đo đường kính lỗ Niigata Seiki ( SK ) 7.70mm ( PM+ 7.70mm )
Mã: PM +7.70mm
Dưỡng trục chuẩn đo đường kính lỗ Niigata Seiki ( SK ) 7.70mm ( PM- 7.70mm )
Mã: PM -7.70mm
Dưỡng trục chuẩn đo đường kính lỗ Niigata Seiki ( SK ) 7.700mm ( PG -7.700mm )
Mã: PG -7.700mm
Dưỡng trục chuẩn đo đường kính lỗ Niigata Seiki ( SK ) 7.700mm ( PG +7.700mm )
Mã: PG +7.700mm
Dưỡng trục chuẩn đo đường kính lỗ Niigata Seiki ( SK ) 7.69mm ( PM+ 7.69mm )
Mã: PM +7.69mm
Dưỡng trục chuẩn đo đường kính lỗ Niigata Seiki ( SK ) 7.69mm ( PM- 7.69mm )
Mã: PM -7.69mm
Dưỡng trục chuẩn đo đường kính lỗ Niigata Seiki ( SK ) 7.68mm ( PM+ 7.68mm )
Mã: PM +7.68mm
Dưỡng trục chuẩn đo đường kính lỗ Niigata Seiki ( SK ) 7.68mm ( PM- 7.68mm )
Mã: PM -7.68mm
Dưỡng trục chuẩn đo đường kính lỗ Niigata Seiki ( SK ) 7.67mm ( PM+ 7.67mm )
Mã: PM +7.67mm
Dưỡng trục chuẩn đo đường kính lỗ Niigata Seiki ( SK ) 7.67mm ( PM- 7.67mm )
Mã: PM -7.67mm
Dưỡng trục chuẩn đo đường kính lỗ Niigata Seiki ( SK ) 7.675mm ( PG -7.675mm )
Mã: PG -7.675mm
Dưỡng trục chuẩn đo đường kính lỗ Niigata Seiki ( SK ) 7.675mm ( PG +7.675mm )
Mã: PG +7.675mm
© 2025 by MEB.JSC.