Dưỡng trục chuẩn đo đường kính lỗ Niigata Seiki ( SK ) 8.050mm ( PG -8.050mm )
Mã: PG -8.050mm
Dưỡng trục chuẩn đo đường kính lỗ Niigata Seiki ( SK ) 8.050mm ( PG +8.050mm )
Mã: PG +8.050mm
Dưỡng trục chuẩn đo đường kính lỗ Niigata Seiki ( SK ) 8.04mm ( PM+ 8.04mm )
Mã: PM +8.04mm
Dưỡng trục chuẩn đo đường kính lỗ Niigata Seiki ( SK ) 8.04mm ( PM- 8.04mm )
Mã: PM -8.04mm
Dưỡng trục chuẩn đo đường kính lỗ Niigata Seiki ( SK ) 8.03mm ( PM+ 8.03mm )
Mã: PM +8.03mm
Dưỡng trục chuẩn đo đường kính lỗ Niigata Seiki ( SK ) 8.03mm ( PM- 8.03mm )
Mã: PM -8.03mm
Dưỡng trục chuẩn đo đường kính lỗ Niigata Seiki ( SK ) 8.02mm ( PM+ 8.02mm )
Mã: PM +8.02mm
Dưỡng trục chuẩn đo đường kính lỗ Niigata Seiki ( SK ) 8.02mm ( PM- 8.02mm )
Mã: PM -8.02mm
Dưỡng trục chuẩn đo đường kính lỗ Niigata Seiki ( SK ) 8.025mm ( PG -8.025mm )
Mã: PG -8.025mm
Dưỡng trục chuẩn đo đường kính lỗ Niigata Seiki ( SK ) 8.025mm ( PG +8.025mm )
Mã: PG +8.025mm
Dưỡng trục chuẩn đo đường kính lỗ Niigata Seiki ( SK ) 8.01mm ( PM+ 8.01mm )
Mã: PM +8.01mm
Dưỡng trục chuẩn đo đường kính lỗ Niigata Seiki ( SK ) 8.01mm ( PM- 8.01mm )
Mã: PM -8.01mm
© 2025 by MEB.JSC.