Dưỡng trục chuẩn đo đường kính lỗ Niigata Seiki ( SK ) 8.350mm ( PG -8.350mm )
Mã: PG -8.350mm
Dưỡng trục chuẩn đo đường kính lỗ Niigata Seiki ( SK ) 8.350mm ( PG +8.350mm )
Mã: PG +8.350mm
Dưỡng trục chuẩn đo đường kính lỗ Niigata Seiki ( SK ) 8.34mm ( PM+ 8.34mm )
Mã: PM +8.34mm
Dưỡng trục chuẩn đo đường kính lỗ Niigata Seiki ( SK ) 8.34mm ( PM- 8.34mm )
Mã: PM -8.34mm
Dưỡng trục chuẩn đo đường kính lỗ Niigata Seiki ( SK ) 8.33mm ( PM+ 8.33mm )
Mã: PM +8.33mm
Dưỡng trục chuẩn đo đường kính lỗ Niigata Seiki ( SK ) 8.33mm ( PM- 8.33mm )
Mã: PM -8.33mm
Dưỡng trục chuẩn đo đường kính lỗ Niigata Seiki ( SK ) 8.32mm ( PM+ 8.32mm )
Mã: PM +8.32mm
Dưỡng trục chuẩn đo đường kính lỗ Niigata Seiki ( SK ) 8.32mm ( PM- 8.32mm )
Mã: PM -8.32mm
Dưỡng trục chuẩn đo đường kính lỗ Niigata Seiki ( SK ) 8.325mm ( PG -8.325mm )
Mã: PG -8.325mm
Dưỡng trục chuẩn đo đường kính lỗ Niigata Seiki ( SK ) 8.325mm ( PG +8.325mm )
Mã: PG +8.325mm
Dưỡng trục chuẩn đo đường kính lỗ Niigata Seiki ( SK ) 8.31mm ( PM+ 8.31mm )
Mã: PM +8.31mm
Dưỡng trục chuẩn đo đường kính lỗ Niigata Seiki ( SK ) 8.31mm ( PM- 8.31mm )
Mã: PM -8.31mm
© 2025 by MEB.JSC.