Dưỡng trục chuẩn đo đường kính lỗ Niigata Seiki ( SK ) 9.03mm ( PM+ 9.03mm )
Mã: PM +9.03mm
Dưỡng trục chuẩn đo đường kính lỗ Niigata Seiki ( SK ) 9.03mm ( PM- 9.03mm )
Mã: PM -9.03mm
Dưỡng trục chuẩn đo đường kính lỗ Niigata Seiki ( SK ) 9.02mm ( PM+ 9.02mm )
Mã: PM +9.02mm
Dưỡng trục chuẩn đo đường kính lỗ Niigata Seiki ( SK ) 9.02mm ( PM- 9.02mm )
Mã: PM -9.02mm
Dưỡng trục chuẩn đo đường kính lỗ Niigata Seiki ( SK ) 9.025mm ( PG -9.025mm )
Mã: PG -9.025mm
Dưỡng trục chuẩn đo đường kính lỗ Niigata Seiki ( SK ) 9.025mm ( PG +9.025mm )
Mã: PG +9.025mm
Dưỡng trục chuẩn đo đường kính lỗ Niigata Seiki ( SK ) 9.01mm ( PM+ 9.01mm )
Mã: PM +9.01mm
Dưỡng trục chuẩn đo đường kính lỗ Niigata Seiki ( SK ) 9.01mm ( PM- 9.01mm )
Mã: PM -9.01mm
Dưỡng trục chuẩn đo đường kính lỗ Niigata Seiki ( SK ) 9.00mm ( PM+ 9.00mm )
Mã: PM +9.00mm
Dưỡng trục chuẩn đo đường kính lỗ Niigata Seiki ( SK ) 9.00mm ( PM- 9.00mm )
Mã: PM -9.00mm
Dưỡng trục chuẩn đo đường kính lỗ Niigata Seiki ( SK ) 9.000mm ( PG -9.000mm )
Mã: PG -9.000mm
Dưỡng trục chuẩn đo đường kính lỗ Niigata Seiki ( SK ) 9.000mm ( PG +9.000mm )
Mã: PG +9.000mm
© 2025 by MEB.JSC.