Dưỡng trục chuẩn đo đường kính lỗ Niigata Seiki ( SK ) 9.07mm ( PM+ 9.07mm )
Mã: PM +9.07mm
Dưỡng trục chuẩn đo đường kính lỗ Niigata Seiki ( SK ) 9.07mm ( PM- 9.07mm )
Mã: PM -9.07mm
Dưỡng trục chuẩn đo đường kính lỗ Niigata Seiki ( SK ) 9.075mm ( PG -9.075mm )
Mã: PG -9.075mm
Dưỡng trục chuẩn đo đường kính lỗ Niigata Seiki ( SK ) 9.075mm ( PG +9.075mm )
Mã: PG +9.075mm
Dưỡng trục chuẩn đo đường kính lỗ Niigata Seiki ( SK ) 9.06mm ( PM+ 9.06mm )
Mã: PM +9.06mm
Dưỡng trục chuẩn đo đường kính lỗ Niigata Seiki ( SK ) 9.06mm ( PM- 9.06mm )
Mã: PM -9.06mm
Dưỡng trục chuẩn đo đường kính lỗ Niigata Seiki ( SK ) 9.05mm ( PM+ 9.05mm )
Mã: PM +9.05mm
Dưỡng trục chuẩn đo đường kính lỗ Niigata Seiki ( SK ) 9.05mm ( PM- 9.05mm )
Mã: PM -9.05mm
Dưỡng trục chuẩn đo đường kính lỗ Niigata Seiki ( SK ) 9.050mm ( PG -9.050mm )
Mã: PG -9.050mm
Dưỡng trục chuẩn đo đường kính lỗ Niigata Seiki ( SK ) 9.050mm ( PG +9.050mm )
Mã: PG +9.050mm
Dưỡng trục chuẩn đo đường kính lỗ Niigata Seiki ( SK ) 9.04mm ( PM+ 9.04mm )
Mã: PM +9.04mm
Dưỡng trục chuẩn đo đường kính lỗ Niigata Seiki ( SK ) 9.04mm ( PM- 9.04mm )
Mã: PM -9.04mm
© 2025 by MEB.JSC.